Máy Tính Bể Lọc Sinh Học Miễn Phí — Thể Tích Giá Thể cho RAS | Máy Tính Bể Cá

Tính diện tích bề mặt bể lọc sinh học (m²) và thể tích giá thể (L) để xử lý tải lượng TAN hàng ngày. Hỗ trợ cấu hình MBBR, lọc nhỏ giọt và lọc tầng sôi.

Biofilter chỉ hữu ích khi bề mặt và oxy theo kịp tải amoniac hàng ngày. Máy tính này nhận TAN hàng ngày của bạn bằng gam, loại media định dùng (MBBR K1, trickling, fluidized hoặc tùy chỉnh) và trả về diện tích bề mặt cần thiết bằng m², thể tích media tương ứng bằng lít và lưu thông khuyến nghị. Kết quả là thông số kỹ thuật, không phải khẩu hiệu marketing.

Cách thức hoạt động

Mỗi media có tốc độ loại bỏ amoniac đặc trưng (g TAN/m²/ngày) và diện tích bề mặt riêng (m²/m³). MBBR K1 thường loại 0,3-0,5 g/m²/ngày với khoảng 500 m²/m³ bề mặt được bảo vệ; lọc trickling oxy phong phú có thể đạt 0,7-1,0 g/m²/ngày; cát fluidized là đặc nhất. Máy tính chia TAN hàng ngày cho tốc độ chọn để có diện tích, rồi chia cho bề mặt riêng để có thể tích media.

Kịch bản sử dụng

  • Định cỡ buồng MBBR trong sump cho 1000 L cichlid Malawi cho ăn nhiều và mục tiêu nitrat tuần dưới 20 ppm.
  • Thiết kế tháp trickling phía trên buồng lắng cho ao koi cân bằng nitrat hóa giàu oxy với chậm lại mùa đông.
  • Thiết kế biofilter RAS cho tilapia mà TAN phải dưới 1 ppm ngay cả lúc cho ăn cao điểm.
  • Kiểm toán sump hiện có và xác nhận thể tích K1 hiện tại có đủ cho mật độ nuôi hay không.

Cách Sử Dụng Máy Tính Bộ Lọc Sinh Học

Nhập tải TAN hàng ngày của bạn (từ máy tính Sinh Amoniac), sau đó chọn loại vật liệu sinh học. Cài đặt sẵn sẽ tự điền tốc độ nitrat hóa (g TAN/m²/ngày) và diện tích bề mặt riêng (m²/m³).

Diện tích cần = tải TAN ÷ tốc độ nitrat hóa. Thể tích vật liệu = diện tích cần ÷ diện tích riêng × 1000. MBBR K1 cho cân bằng tốt; tầng lưu hóa nhỏ gọn hơn nhưng cần kiểm soát dòng chảy chặt hơn.

Thêm hệ số an toàn 20–30% trong thực tế. Tốc độ nitrat hóa giảm ở nhiệt độ thấp (<15 °C) và oxy hòa tan thấp (<4 mg/L). Hệ thống cá hồi nước lạnh thường được thiết kế bằng nửa tốc độ liệt kê.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chọn vật liệu lọc sinh học phù hợp?

Vật liệu K1 nhựa MBBR là lựa chọn phổ biến nhất cho hệ thống RAS nước ấm — cho diện tích bề mặt riêng 500–800 m²/m³ và chịu được tải trọng biến động. Lọc hạt lưu hóa (fluidized bead) nhỏ gọn hơn (1500+ m²/m³) nhưng cần kiểm soát lưu lượng chính xác. Lọc nhỏ giọt (trickling filter) đơn giản nhất nhưng chiếm nhiều diện tích.

Vật liệu K1 / MBBR là gì?

K1 là vòng nhựa nhỏ (đường kính 1 cm) dùng trong hệ thống Moving Bed Bioreactor (MBBR). Vật liệu nổi tự do trong bể sục khí, màng biofilm phát triển trên bề mặt được bảo vệ bên trong. K1 là tiêu chuẩn ngành cho hệ thống lọc sinh học quy mô vừa đến lớn trong nuôi trồng thủy sản.

Tại sao cần hệ số an toàn 20–30%?

Tốc độ nitrat hóa tính toán giả định pH tối ưu (7,0–8,0), DO >5 mg/L và nhiệt độ ổn định. Hệ thống thực tế gặp các biến động — đỉnh cho ăn, xáo trộn thay nước, hoặc làm lạnh theo mùa — tạm thời làm giảm năng lực nitrat hóa. Hệ số an toàn giúp lọc sinh học luôn đủ công suất trong các sự kiện bất thường này.

Nhiệt độ có làm giảm tốc độ nitrat hóa không?

Có — đáng kể. Tốc độ nitrat hóa giảm khoảng một nửa ở 15°C so với 25°C. Các hệ thống nuôi cá nước lạnh nên định cỡ lọc sinh học theo nhiệt độ vận hành thấp nhất dự kiến, thường dùng 50–60% tốc độ nước ấm để đảm bảo đủ công suất xử lý amoniac.

Làm sao biết lọc sinh học đã trưởng thành?

Amoniac và nitrit đều duy trì dưới 0,25 ppm với tải lượng thức ăn ổn định. Lọc mới mất 4–8 tuần ở nhiệt độ ấm và lâu hơn ở nước lạnh. Thả cá từ từ — bắt đầu ở 25% tải trọng thiết kế và tăng dần mỗi tuần trong khi theo dõi chất lượng nước để lọc kịp thích nghi.