Tính lượng tổng nitơ amoniac (TAN) sinh ra hàng ngày từ lượng thức ăn và hàm lượng protein. Công cụ thiết yếu để thiết kế bể lọc sinh học RAS và hệ thống nuôi thủy sản.
Mỗi con cá chuyển đổi protein trong thức ăn thành amoniac (chủ yếu NH3 và NH4+) bài tiết qua mang và phân. Biết đàn cá của bạn tạo bao nhiêu gam tổng nitrogen amoniacal (TAN) mỗi ngày là nền tảng để định cỡ biofilter, thiết kế aquaponics và dự đoán hồ mới chín nhanh thế nào. Máy tính này chuyển khối lượng thức ăn hàng ngày và phần trăm protein thành gam TAN/ngày và gam TAN/giờ, hai con số mà nhà sản xuất lọc và thiết kế aquaponics thực sự sử dụng.
Phương trình chuẩn là khối lượng thức ăn × tỷ lệ protein × hệ số bài tiết (thường 0,092, phần nitrogen từ thức ăn bài tiết dưới dạng TAN). Chúng tôi dùng hàm lượng protein bạn cung cấp, mặc định tỷ lệ N-protein là 6,25 và trả về g/ngày và g/giờ để hỗ trợ thiết kế lọc dòng liên tục. Người thiết kế aquaponics dùng giá trị theo giờ để khớp tốc độ nitrat hóa với thời gian lưu thủy lực.
Nhập lượng thức ăn mỗi ngày (kg) và phần trăm protein thô trên nhãn thức ăn. Máy tính ước tính Tổng Nitơ Amoniac (TAN) do cá thải ra mỗi ngày và mỗi giờ.
Công thức: TAN = thức ăn × protein × 0,16 × 0,80. Giả định protein thô chứa 16% nitơ và 80% nitơ bị thải dưới dạng amoniac — giá trị chuẩn kỹ thuật RAS theo Timmons & Ebeling.
Dùng giá trị g/giờ để định cỡ bộ lọc sinh học và đỉnh tải amoniac mỗi giờ lên vật liệu nitrat hóa. Bài tiết thực dao động theo lịch cho ăn — định cỡ theo đỉnh giờ, không phải trung bình ngày.
TAN (Tổng Nitơ Amoniac) là tổng lượng NH3 + NH4⁺ do cá thải ra. Đây là chất thải nitơ chính và tải trọng chủ yếu lên hệ thống lọc sinh học. Biết lượng TAN hàng ngày giúp bạn định cỡ đúng hệ thống nitrat hóa và ngăn ngừa các đợt tăng amoniac đột biến.
Đây là ước tính tiêu chuẩn từ Timmons & Ebeling (Recirculating Aquaculture, 2010). 16% protein thô là nitơ và khoảng 80% lượng nitơ đó được thải ra dưới dạng amoniac. Giá trị thực tế dao động từ 0,70 đến 0,90 tùy loài, giai đoạn phát triển và khả năng tiêu hóa thức ăn.
Có. Thức ăn protein cao (45–50%) thải ra nhiều TAN hơn thức ăn protein thấp (28–35%) trên mỗi kg. Thức ăn công thức ít ô nhiễm với protein tiêu hóa cao thải ít amoniac hơn. Luôn dùng phần trăm protein thô thực tế từ nhãn thức ăn để tính toán chính xác.
Cá thải phần lớn amoniac trong 1–6 giờ sau khi ăn. Nếu cho ăn một lần mỗi ngày, tải trọng TAN theo giờ có thể gấp 2–3 lần trung bình ngày trong vài giờ. Định cỡ hệ thống lọc sinh học và cung cấp oxy theo tải trọng giờ cao điểm giúp ngăn đỉnh amoniac sau mỗi bữa ăn.
Nước ấm hơn làm tăng trao đổi chất và lượng thức ăn tiêu thụ của cá, dẫn đến thải nhiều TAN hơn. Hệ thống nuôi cá rô phi ở 28°C sản sinh nhiều TAN hơn đáng kể so với hệ thống cá hồi ở 14°C với cùng lượng thức ăn. Cần điều chỉnh kỳ vọng theo mùa trong các hệ thống không kiểm soát nhiệt độ.