Máy Tính Độc Tính Amoniac Miễn Phí — Mức NH3 Bể Cá | Máy Tính Bể Cá

Tính toán phần NH3 không ion hóa độc hại từ tổng amoniac, pH và nhiệt độ nước. Biết khi nào mức amoniac thực sự nguy hiểm.

Amoniac tổng trong nước hồ tồn tại hai dạng: amoni ion (NH4+, tương đối vô hại) và amoniac tự do (NH3, độc cấp với mang). Tỉ lệ giữa chúng thay đổi mạnh theo pH và nhiệt độ, vì vậy cùng 1 ppm có thể vô hại ở pH 6,5 / 22 °C nhưng gây chết ở pH 8,2 / 28 °C. Máy tính này chuyển amoniac tổng đo được, pH và nhiệt độ thành phần NH3 thực bằng ppm, con số quan trọng nhất khi cycling, sự cố có cá hoặc cách ly.

Cách thức hoạt động

Chúng tôi tính phần mol NH3 bằng phương trình Emerson với pKa phụ thuộc nhiệt độ, nhân với amoniac tổng đo được và báo cáo NH3 độc bằng ppm cùng phần trăm tự do trên tổng. Ngưỡng bảo thủ: dưới 0,02 ppm an toàn với hầu hết loài, 0,02-0,05 ppm thận trọng, trên 0,05 ppm hành động ngay (thay nước, Prime/Amquel, chuyển cá). Loài nước lạnh như cá hồi và cá vàng cần ngưỡng nghiêm hơn loài nhiệt đới.

Kịch bản sử dụng

  • Phân loại khủng hoảng cycle có cá ở 1,0 ppm amoniac tổng, pH 7,8, 26 °C, quyết định giữa thay 50% và chuyển sang giao thức không cá.
  • So sánh rủi ro NH3 thực giữa hồ nước đen pH 6,0 và hồ cichlid châu Phi pH 8,2 ở cùng 0,5 ppm.
  • Quyết định có dùng Prime hay Amquel sau bùng phát vi khuẩn nhỏ hay thay media.
  • Lập kế hoạch cách ly: xác nhận tích tụ trong hồ bệnh viện đáy trần giữa các lần thay hàng ngày vẫn dưới ngưỡng NH3 an toàn của loài.

Cách Sử Dụng Máy Tính Độc Tính Amoniac

Kiểm tra tổng amoniac (NH3 + NH4⁺) bằng bộ test cá cảnh tiêu chuẩn (bất kỳ bộ test thuốc thử nào), sau đó nhập giá trị đó cùng pH hiện tại và nhiệt độ nước. Máy tính sẽ cho phần NH3 độc.

Ngưỡng độc mạn tính của EPA là 0,005 ppm NH3. Ngay cả khi tổng amoniac là 1 ppm, hồ ở pH 8,0 và 28°C có thể có 0,07 ppm NH3 — cao hơn nhiều so với ngưỡng nguy hiểm mạn tính. Vì vậy bối cảnh pH và nhiệt độ rất quan trọng.

Nếu NH3 trên 0,005 ppm, thay nước một phần ngay lập tức, ngừng cho ăn và xác định nguồn amoniac. Bổ sung loại khử clo có khử độc amoniac sẽ tạm thời trung hòa amoniac trong khi lọc sinh học bắt kịp.

Câu hỏi thường gặp

NH3 và NH4⁺ khác nhau như thế nào?

Tổng amoniac tồn tại ở hai dạng: NH3 (amoniac tự do, rất độc) và NH4⁺ (amoni ion, ít độc hơn nhiều). Khi pH và nhiệt độ tăng, tỷ lệ NH3 độc hại tăng lên đáng kể. Cùng 1 ppm tổng amoniac ở pH 8,0 nguy hiểm hơn nhiều so với ở pH 7,0.

Mức NH3 bao nhiêu là nguy hiểm cho cá?

Theo EPA (1999), ngưỡng độc mãn tính là 0,005 ppm NH3. Trên 0,005 ppm gây stress mãn tính và tổn thương mang, suy giảm miễn dịch dài hạn. Trên 0,05 ppm là nguy hiểm cấp tính và có thể giết cá nhạy cảm. Ngay cả việc tiếp xúc nhẹ kéo dài cũng làm hỏng chức năng mang.

Nhiệt độ ảnh hưởng đến độc tính amoniac như thế nào?

Khi nhiệt độ tăng, cân bằng dịch chuyển sang NH3 (dạng tự do), làm tăng độc tính. Bể ở 30°C có tỷ lệ NH3 độc hại gấp khoảng hai lần so với bể ở 20°C với cùng tổng amoniac và pH. Đây là lý do cần kiểm soát chặt amoniac vào mùa hè.

Tôi phải làm gì khi NH3 ở mức nguy hiểm?

Thay nước ngay 25–50%, dừng cho ăn và kiểm tra xem có cá chết hoặc vật chất phân hủy không. Dùng thuốc khử độc amoniac, cải thiện hệ thống lọc nước. Giảm pH nhẹ cũng làm giảm tỷ lệ NH3, nhưng thay nước vẫn là ưu tiên hàng đầu.

Tôi kiểm tra tổng amoniac bằng cách nào?

Dùng bộ test amoniac dạng nhỏ giọt hoặc máy đo kỹ thuật số. Bộ test nhỏ giọt đo tổng amoniac (NH3 + NH4⁺). Sau đó công cụ này sẽ tính tỷ lệ NH3 độc hại dựa trên pH và nhiệt độ bạn nhập vào, giúp bạn đánh giá đúng mức độ nguy hiểm thực sự.