Máy tính số lượng cá miễn phí cho bể.
Nuôi quá nhiều cá là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại của bể cá, dẫn đến amoniac tăng đột biến nhanh chóng, cạn kiệt oxy và các bệnh mãn tính liên quan đến stress. Tuy nhiên, "nuôi cá" không chỉ là về số lượng cá; nó bao gồm sự cân bằng phức tạp giữa diện tích bề mặt để trao đổi khí, khả năng lọc sinh học và nhu cầu hành vi của các loài khác nhau. Công cụ này cung cấp cách tiếp cận tinh tế để xác định quần thể bền vững cho môi trường bể cá cụ thể của bạn.
Vượt ra ngoài quy tắc lỗi thời "một inch mỗi gallon," máy tính của chúng tôi ưu tiên "Quy Tắc Diện Tích Bề Mặt," nhận ra rằng trao đổi oxy chủ yếu xảy ra tại giao diện nước-không khí. Nó tính toán diện tích bề mặt sẵn có dựa trên kích thước bể và ước tính tải sinh học dựa trên kích thước trưởng thành và mức độ bẩn của các loài cá dự định. Chúng tôi cung cấp giới hạn an toàn để đảm bảo ngay cả khi mất điện hoặc bộ lọc chậm lại, vẫn còn đủ oxy tồn dư để duy trì sự sống cho cư dân trong một khoảng thời gian.
Nhập chiều dài và chiều rộng của bể để tính số lượng cá phù hợp dựa trên diện tích bề mặt.
Máy tính này cung cấp hướng dẫn cơ bản. Sức chứa thực tế phụ thuộc vào khả năng lọc và hành vi cá.
Cách ly cá mới 2-4 tuần trước khi thêm vào bể chính.
Quy tắc cổ điển là 1 inch chiều dài cá mỗi gallon nước (khoảng 1 cm mỗi 1,5 L), nhưng đây chỉ là khởi điểm thô. Loài tạo nhiều chất thải như cá Vàng và cá Koi cần gấp 2-3 lần không gian, còn cá nhỏ bơi đàn như Neon, Rasbora có thể nuôi dày hơn một chút. Luôn tra cứu yêu cầu cụ thể cho loài bạn nuôi vì hành vi và mức thải tan trong nước khác nhau rất nhiều.
Trao đổi oxy chủ yếu diễn ra tại mặt nước nên hồ thấp mà rộng nuôi được nhiều cá hơn hồ cao và hẹp cùng thể tích. Một hồ 60×40×40 cm có 2400 cm² mặt nước, gấp đôi hồ 60×30×60 cm dù thể tích chỉ chênh nhẹ. Thêm sủi khí, lọc tràn hoặc lily pipe tạo gợn mặt nước cũng tăng đáng kể khả năng nuôi của hồ.
Máy tính dựa trên quy tắc diện tích bề mặt và kích thước trưởng thành của cá, đủ chính xác để lập kế hoạch hồ cộng đồng cho người mới. Tuy nhiên hành vi cá (lãnh thổ, bơi đàn), kiểu cho ăn và tần suất bảo trì thay đổi sức chứa thực tế khá nhiều. Hãy luôn bắt đầu với 50-70% giới hạn tính toán và quan sát NO2, NO3 trong vài tuần trước khi thả thêm.
Nuôi quá tải dẫn đến amoniac và nitrit tăng đột biến, thiếu oxy về đêm và bùng phát bệnh do căng thẳng mãn tính. Hãy bắt đầu với số ít cá và tăng từ từ mỗi 2-3 tuần để chu trình nitrat hóa kịp thích nghi. Nếu thấy NH3 hay NO2 vượt 0 ppm trên test kit, lập tức giảm cá hoặc tăng lọc trước khi thiệt hại lan rộng.
Thả nổi túi cá mới trong hồ 15-20 phút để cân bằng nhiệt độ, sau đó từ từ thêm nước hồ vào túi mỗi 5 phút trong vòng 30 phút để cân bằng pH và TDS. Khi xả cá ra, dùng vợt nhẹ thay vì đổ thẳng nước túi vào hồ — nước túi có thể chứa amoniac và mầm bệnh từ cửa hàng. Tốt nhất nên có hồ cách ly riêng 2-4 tuần trước khi nhập đàn chính, đặc biệt với cá mua tại các chợ cá đông như Trần Quang Diệu hay Lưu Xuân Tín.