Máy tính độ dày kính bể cá miễn phí.
An toàn là yếu tố quan trọng nhất khi xây dựng hoặc sửa chữa bể cá tùy chỉnh. Áp suất của nước tăng theo độ sâu, và sử dụng kính quá mỏng có thể dẫn đến sự cố kết cấu thảm khốc, gây thiệt hại hàng nghìn đô la và mất đi sinh vật thủy sinh. Máy Tính Độ Dày Kính của chúng tôi cung cấp các ước tính chuyên nghiệp dựa trên các nguyên tắc kỹ thuật đã được kiểm chứng và hệ số an toàn để đảm bảo bể của bạn an toàn trong nhiều năm tới.
Máy tính sử dụng lý thuyết tấm Timoshenko để xác định ứng suất uốn trên các tấm kính. Nó xem xét chiều cao và chiều dài của tấm lớn nhất (thường là mặt trước hoặc mặt sau) và độ sâu cột nước. Người dùng có thể nhập "Hệ Số An Toàn" (thường dao động từ 2.5 đến 3.8); hệ số cao hơn được khuyến nghị cho bể không viền hoặc môi trường có độ rung cao. Kết quả cho biết độ dày tối thiểu được khuyến nghị tính bằng milimét hoặc inch, giúp bạn chọn giữa kính tấm tiêu chuẩn hoặc kính cường lực.
Nhập chiều dài, chiều cao và hệ số an toàn của bể để tính độ dày kính tối thiểu.
Hệ số an toàn 3,8 là tiêu chuẩn, nghĩa là khả năng chịu áp lực thực của kính gấp 3,8 lần mức tính toán.
Chọn kích thước tiêu chuẩn tiếp theo cao hơn mức tối thiểu tính được (4, 6, 8, 10, 12, 15, 19 mm).
Kính dày hơn chịu áp lực cột nước tốt hơn, vì áp suất tăng theo độ sâu và tác dụng lên toàn bộ diện tích mặt trước/sau. Kính quá mỏng sẽ võng (bow) hoặc nứt khi đổ đầy, gây thiệt hại hàng chục triệu đồng và mất toàn bộ sinh vật. Hồ càng dài và càng cao thì càng cần kính dày, đặc biệt với hồ rimless không có khung viền hỗ trợ.
Hệ số an toàn 2,5-3,8 là tiêu chuẩn cho hồ cá cảnh tại nhà, cao hơn so với 1,5-2,0 dùng cho thủy tinh công nghiệp thông thường. Với hồ rimless hoặc hồ đặt ở khu vực rung động (gần đường lớn, công trình), nên dùng 3,5 trở lên. Vì khí hậu nóng ẩm và biến động nhiệt mạnh ở Việt Nam (22-32 °C trong ngày), kính phải chịu thêm ứng suất giãn nở nên hệ số cao hơn là khoản đầu tư xứng đáng.
Máy tính dùng lý thuyết tấm Timoshenko đã được kiểm chứng trong kỹ thuật cơ học, đáng tin cho hồ tiêu chuẩn dưới 200 cm. Kết quả thực còn phụ thuộc chất lượng kính, mài cạnh, gioăng silicone và cách kê đỡ đáy hồ. Với hồ trên 200 cm hoặc dạng đặc biệt như cylindrical/bowfront cao, hãy nhờ thợ hồ chuyên nghiệp tại chợ cá Lưu Xuân Tín hoặc kỹ sư kết cấu xác nhận lại.
Kính float thường (Trung Quốc, Việt Nam Glass) phổ biến nhất vì dễ cắt và mua tại các xưởng kính. Kính siêu trong (low-iron, ultra-clear) đẹp hơn cho hồ thủy sinh trưng bày nhưng giá gấp 2-3 lần. Kính cường lực bền hơn nhưng không cắt được sau khi tôi nên phải đặt sẵn theo kích thước; acrylic nhẹ và an toàn hơn nhưng dễ trầy xước khi vệ sinh.
Đặt hồ trên tấm xốp EVA hoặc mút lót dày 5-10 mm phủ toàn bộ đáy để phân bố tải đều và bù cho mặt bàn không tuyệt đối phẳng. Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột như đổ nước nóng trực tiếp, và không đặt vật nặng (đèn, lọc tràn) đè cạnh kính. Kiểm tra silicone định kỳ 6 tháng/lần — nếu thấy nứt nhỏ, bọt khí hoặc rò rỉ nhẹ, hãy rút nước và dán lại trước khi bục.