Tính lượng nền bể cá chính xác cần thiết.
Nền không chỉ là trang trí: nó là môi trường rễ, bề mặt lọc sinh học thường lớn hơn cả lọc canister, và nguồn dịch chuyển thể tích dài hạn lớn nhất của hồ. Máy tính này chuyển diện tích đáy và độ sâu mục tiêu thành kg hoặc pound đất nền, cát hay sỏi cần mua, cộng với thể tích nước mà nền sẽ chiếm khi ngập. Mua đúng lượng ngay lần đầu tránh đặt thêm tốn kém, ngăn dốc tiền cảnh quá thấp, và cho phép tính toán tải tủ kê tự tin.
Chúng tôi nhân diện tích ướt (dài × rộng, hoặc diện tích chiếu cho hồ trụ và bowfront) với độ sâu mục tiêu để có thể tích nền tổng. Thể tích này được nhân với mật độ rời của loại nền chọn: khoảng 0,7 kg/L cho đất nền xốp như ADA Amazonia, 1,5 kg/L cho cát mịn lọc bể bơi, và 1,6 kg/L cho sỏi sông phổ biến. Hệ số dốc được thêm cho aquascape có hậu cảnh cao, và sự dịch chuyển nước được báo cáo để hiệu chỉnh thể tích sạch dùng cho liều phân.
Nhập chiều dài, chiều rộng và độ sâu nền mong muốn để tính thể tích và trọng lượng nền cần thiết.
Bể cây cần 6-8 cm nền để rễ phát triển khỏe mạnh. Bể cá thường chỉ cần 3-5 cm.
Đất thủy sinh giàu dinh dưỡng nhưng nhẹ hơn. Cát lý tưởng cho cá sống dưới đáy.
Độ sâu nền phụ thuộc loại cây: cây có rễ như Cryptocoryne, Echinodorus cần 5-8 cm để phát triển bộ rễ, cây thảm như HC, Monte Carlo chỉ cần 3-5 cm. Hồ chỉ tập trung lũa đá và cá (không trồng cây) có thể dùng lớp mỏng 2-3 cm để dễ vệ sinh. Nền sâu hơn giữ được nhiều dinh dưỡng cho cây nhưng dễ tạo túi yếm khí sinh khí H2S — cần khuấy nhẹ định kỳ.
Các loại phổ biến tại Việt Nam: đất nền hoạt tính (active soil) giàu dinh dưỡng nhưng làm pH giảm về 5,5-6,5; cát mịn dùng tốt cho Corydoras và cá đáy; sỏi suối nhiều cỡ trang trí đẹp; nền trơ (gạch không nung, dolomite) bền nhưng không cấp dinh dưỡng. Chọn theo loại cây trồng và sở thích thẩm mỹ — một số nền (san hô vụn, dolomite) tăng KH/GH nên không phù hợp cho hồ tép Caridina.
Máy tính ước tính thể tích nền dựa trên diện tích đáy và độ sâu mục tiêu, đủ chính xác cho mua sắm ban đầu. Lượng thực cần có thể chênh do mật độ rời và độ nén của nền: đất hoạt tính nhẹ và xốp (0,7 kg/L), cát chặt hơn (1,5 kg/L), sỏi nặng nhất (1,6 kg/L). Nên mua dư 10-15% để bù cho dốc tiền cảnh thấp/hậu cảnh cao và phần hao trong quá trình rửa nền.
Nền giàu dinh dưỡng như đất hoạt tính chứa sẵn macro/micro đủ dùng 12-18 tháng. Nền trơ (cát, sỏi) cần bón thêm root tabs hoặc viên nén cấp NPK cho cây có rễ và phân nước (liquid fert) cho vi lượng. Kiểm tra NO3, PO4, Fe bằng test kit mỗi 2-4 tuần để biết khi nào cần bổ sung — thiếu dinh dưỡng dẫn tới rêu hại còn dư thừa cũng vậy.
Hút nền nhẹ bằng siphon khi thay nước hàng tuần để loại bỏ phân cá và mùn ở tầng trên, tránh khuấy sâu làm bung rễ cây. Thi thoảng dùng que dài chọc nhẹ vào vùng nền sâu để giải phóng khí yếm khí (H2S có mùi trứng thối). Sau 18-24 tháng, đất nền hoạt tính cạn dinh dưỡng và CEC giảm — có thể thay từng phần 30% mỗi lần thay vì rebuild toàn bộ để giữ chu trình lọc.