Tính lượng muối bể cá chính xác cần thiết để điều trị cá.
Muối hồ vẫn là một trong những liệu pháp hiệu quả và rẻ nhất cho kiểm soát ký sinh trùng, đệm amoniac và hỗ trợ điện giải, nhưng khác biệt giữa liều điều trị và liều stress chỉ vài gam mỗi lít. Máy tính này chuyển thể tích hồ và cường độ điều trị thành lượng NaCl chính xác tính bằng gam, thìa cà phê và thìa canh, rồi đề xuất lịch liều nhiều ngày để tăng độ mặn an toàn và đưa về sau bằng thay nước. Chỉ dùng muối hồ hoặc muối kosher tinh khiết, không chất chống vón và không iốt.
Ba mức điều trị thông dụng được ánh xạ tới độ mặn mục tiêu: tonic chung khoảng 1 g/L, dự phòng nhẹ 3 g/L cho đốm trắng và vết thương nhỏ, mức điều trị 5 g/L cho ký sinh ngoài cứng đầu. Từ thể tích sạch, máy tính trả về tổng gam và quy đổi thành thìa cà phê (khoảng 6 g) và thìa canh (khoảng 18 g) cho người không có cân. Lịch chia liều ra 2-3 ngày giảm sốc thẩm thấu và cảnh báo Corydoras, plecos, cá chạch không vảy và cây sống không chịu được mức cao.
Nhập thể tích bể và loại điều trị để tính lượng muối và lịch thêm dần 3 ngày.
Thêm muối đột ngột gây stress cho cá. Chia tổng thành 3 liều hàng ngày để thích nghi dần.
Cá không vảy, tôm nước ngọt, ốc sên và cây sống rất nhạy cảm với muối.
Muối hồ trị hiệu quả các bệnh phổ biến như đốm trắng ich (Ichthyophthirius), thối vây, nấm cotton và một số ký sinh ngoài da. Cũng giảm stress thẩm thấu khi vận chuyển cá hoặc sau khi cá bị thương. Chỉ dùng đúng liều và đúng thời gian — một số loài như cá chạch, Corydoras, plecos và cá không vảy nhạy cảm cao với muối nên cần cách ly riêng để điều trị.
Liều tiêu chuẩn: 1 thìa cà phê mỗi 5 gallon (≈ 0,3% / 3 g/L) cho dự phòng nhẹ, 1 thìa mỗi gallon (≈ 1% / 10 g/L) chỉ cho trường hợp bệnh nặng và tắm ngắn. Luôn pha muối tan hoàn toàn trong cốc nước hồ riêng rồi mới đổ vào, không rải thẳng vào hồ. Tăng nồng độ từ từ qua 24-48 giờ và quan sát cá có dấu hiệu há mang, bơi nghiêng hay xước vẩy không.
Máy tính ước tính lượng NaCl cần cho nồng độ điều trị tiêu chuẩn dựa trên thể tích nước thực, đủ chính xác cho hầu hết liệu trình tại nhà. Kết quả thực phụ thuộc loại muối dùng (NaCl tinh khiết vs muối biển có khoáng), độ ẩm của muối và loài cá điều trị. Với bệnh kháng thuốc hoặc đàn quý như cá Đĩa, cá Rồng, hãy tham vấn bác sĩ thú y thủy sản hoặc forum chuyên ngành trước khi điều trị.
Liệu trình điển hình 7-14 ngày cho ich và nhiễm khuẩn nhẹ, kết hợp tăng nhiệt độ lên 28-30 °C để rút ngắn chu kỳ ký sinh. Một số sản phẩm khuyến nghị chu kỳ 3 ngày kèm thay nước 25% giữa các đợt để duy trì nồng độ ổn định. Sau khi cá khỏi, giảm muối dần qua 3-4 lần thay nước 25% liên tiếp — đừng rút muối đột ngột vì gây sốc thẩm thấu ngược.
Phần lớn cá đẻ con (guppy, molly, kiếm) và cá vảy cứng (cichlid) chịu được muối tốt ở liều điều trị. Tuy nhiên cá Corydoras, plecos, cá chạch (kuhli, weather loach) và cá không vảy nhạy cảm với muối, có thể chết ở >2 g/L. Cây thủy sinh nhạy với muối — Vallisneria, Echinodorus thường tàn ở >1 g/L; tốt nhất chuyển cá bệnh sang hồ cách ly riêng để điều trị muối thay vì xử lý trong hồ chính.